Mô Tả sản phẩm:
Danh sách các mẫu mã
| Mẫu | Công suất (kW) | Kích thước sản phẩm (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) | Tốc độ quay (vòng/phút) | Công suất xử lý (kg/h) | Tỷ lệ sấy khô (%) |
| Loạt HNW-55A | 37 | - | - | - | 2970 | Khoảng 1500 | ≤2 |
Mô Tả sản phẩm:
Danh sách các mẫu mã
| Mẫu | Công suất (kW) | Kích thước sản phẩm (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg) | Tốc độ quay (vòng/phút) | Công suất xử lý (kg/h) | Tỷ lệ sấy khô (%) |
| Loạt HNW-55A | 37 | - | - | - | 2970 | Khoảng 1500 | ≤2 |